Công dụng nổi bật
- Tăng khả năng miễn dịch, tăng sức đề kháng, giải độc cơ thể và tăng năng suất chăn nuôi.
- Giúp gia cầm nở ức, dày lườn, nặng cân, chắc thịt, bung lông, bật cựa, đỏ tích, kích mào.
- Giúp bung mông, nở vai, vỗ béo đối với gia súc.
- Giúp bổ gan, thận, hạ men gan, tăng tiết dịch mật, dịch vị ngăn ngừa táo bón, phân sống, đầy bụng khó tiêu.
- Đạt hiệu quả kinh tế cao.
Mô tả sản phẩm
- Trước khi pha: Dạng bột mịn, màu vàng, tan hoàn toàn trong nước
- Sau khi pha: Dung dịch màu vàng
Hướng dẫn sử dụng
Pha nước uống hoặc trộn thức ăn theo liều lượng:
- Gia súc: 1 gram/15-20 kg thể trọng.
- Gia cầm: 1 gram/10-15 kg thể trọng.
– Dùng cho gia súc – gia cầm mong muốn bổ sung Vitamin, Betaglucan hạn chế bệnh tật và tăng sức đề kháng.
Xem chi tiết trên bao bì sản phẩm.
BẢNG THÀNH PHẦN |
|||
|---|---|---|---|
| STT | Tên Thành Phần | Hàm Lượng / 1kg | Công Dụng Chi Tiết |
| 1 | Beta-Glucan | 3000 mg | Tăng cường miễn dịch tự nhiên, kích hoạt đại thực bào, giúp vật nuôi khỏe mạnh và ít bệnh hơn. |
| 2 | Vitamin C* | 5000 mg | Chống oxy hóa, tăng sức đề kháng, giảm stress nhiệt và cải thiện tăng trưởng. |
| 3 | Amylase | 2.600.000 UI | Hỗ trợ tiêu hóa tinh bột, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng. |
| 4 | Vitamin B1 | 1.000 mg | Giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, có lợi cho hệ thần kinh, kích thích thèm ăn, tăng khả năng hấp thụ thức ăn. |
| 5 | Vitamin B2 | 1.000 mg | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, duy trì tăng trưởng và sức đề kháng. |
| 6 | Vitamin B12 | 100 mcg | Tăng tạo máu, giúp vật nuôi phục hồi nhanh sau bệnh, cải thiện thể trạng. |
| 7 | Vitamin B6 | 150 mg | Hỗ trợ tổng hợp protein, tăng sức đề kháng và tăng trưởng cơ bắp. |
| 8 | Kháng thể sữa non (IgG) | 60.000 mg | Tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên, bảo vệ vật nuôi khỏi bệnh đường ruột và hô hấp. |
| 9 | Bạch chỉ (thảo dược) | 60.000 mg | Giải độc, kháng viêm, giúp vật nuôi khỏe mạnh, tăng sức ăn. |
| 10 | Xuyên khung (thảo dược) | 20.000 mg | Lưu thông khí huyết, giúp vật nuôi khỏe mạnh và tăng sức đề kháng. |
| 11 | Cát sạn (tối đa) | 2% | Giới hạn tạp chất tự nhiên trong sản xuất, đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm. |
| 12 | Độ ẩm (tối đa) | 10% | Giúp bảo quản sản phẩm ổn định, tránh ẩm mốc. |
| 13 | Kháng sinh, hormon | Không có | Đảm bảo an toàn sinh học, không tồn dư kháng sinh. |
| 14 | Tá dược | 1.000 g | Gồm Glucose và thảo dược vừa đủ để định hình sản phẩm. |
Nhận tư vấn kỹ thuật, tư vấn sản phẩm bởi các chuyên gia chăm sóc vật nuôi hàng đầu tại BigKing
tư vấn chi tiết





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.